wild apple

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo dại: "Wild apple" chỉ bất kỳ loại cây táo mọc hoang nào, thường quả nhỏ chua.
    • Quả táo dại: Quả của cây táo dại, thường vị chua kích thước nhỏ hơn táo trồng.
dụ sử dụng
  • Cây táo dại:
    • The wild apple trees grow abundantly along the riverbank. (Những cây táo dại mọc rất nhiều dọc theo bờ sông.)
  • Quả táo dại:
    • She picked a few wild apples to make a tart jam. ( ấy hái vài quả táo dại để làm mứt chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild apple" trong văn học: Thường được dùng để chỉ sự hoang dã, tự nhiên, không bị thuần hóa.
    • The forest was full of wild apple trees, a symbol of untouched nature. (Khu rừng đầy những cây táo dại, biểu tượng của thiên nhiên hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Crab apple (táo crab): Một loại táo dại phổ biến, thường quả rất nhỏ chua.
    • Crab apples are often used in jellies and decorations. (Táo crab thường được dùng làm thạch trang trí.)
  • Apple tree (cây táo): Cây táo trồng, quả ngọt hơn kích thước lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Crab apple: Táo dại (cụ thể hơn, thường chỉ loại táo nhỏ chua).
  • Wild crab: Táo dại (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wild apple", nhưng có thể kết hợp với:
    • Forage for wild apples: tìm kiếm táo dại.
      • They foraged for wild apples in the nearby woods. (Họ tìm kiếm táo dại trong khu rừng gần đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sour as a wild apple": Chua như táo dại (thành ngữ so sánh, chỉ sự chua chát hoặc khó chịu).
    • Her mood was as sour as a wild apple after hearing the bad news. (Tâm trạng của ấy chua chát như táo dại sau khi nghe tin xấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild apple
A child picks a wild apple from a gnarled tree.